Chư Đăng Ya
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi lửa đã tắt: "Chư Đăng Ya" là tên của một núi lửa cổ, nay đã ngừng hoạt động, nằm trên địa bàn tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
- Tên một địa danh hành chính: "Chư Đăng Ya" cũng là tên một xã thuộc huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai, được đặt theo tên ngọn núi lửa này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Miệng núi lửa Chư Đăng Ya có hình phễu rất đẹp. (Miệng núi lửa Chư Đăng Ya có hình phễu rất đẹp.)
- Du khách thường đến tham quan xã Chư Đăng Ya để ngắm cảnh núi lửa cổ. (Du khách thường đến tham quan xã Chư Đăng Ya để ngắm cảnh núi lửa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Núi Chư Đăng Ya": cách gọi đầy đủ để chỉ ngọn núi lửa.
- Núi Chư Đăng Ya là một điểm du lịch sinh thái hấp dẫn. (Núi Chư Đăng Ya là một điểm du lịch sinh thái hấp dẫn.)
"Xã Chư Đăng Ya": cách gọi để chỉ đơn vị hành chính.
- Xã Chư Đăng Ya nổi tiếng với nghề trồng cà phê và hồ tiêu. (Xã Chư Đăng Ya nổi tiếng với nghề trồng cà phê và hồ tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Chư Păh (Danh từ riêng): Tên huyện mà xã Chư Đăng Ya trực thuộc.
- Huyện Chư Păh có nhiều danh lam thắng cảnh. (Huyện Chư Păh có nhiều danh lam thắng cảnh.)
Gia Lai (Danh từ riêng): Tên tỉnh.
- Tỉnh Gia Lai nằm ở khu vực Tây Nguyên. (Tỉnh Gia Lai nằm ở khu vực Tây Nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Núi lửa cổ: chỉ những ngọn núi lửa đã ngừng hoạt động từ lâu.
- Địa danh: tên gọi của một vùng đất, một địa điểm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến địa danh này.
- (xã) h. Chư Păh, t. Gia Lai