Chư Đăng Ya

Học thuật
Thân thiện
Chư Đăng Ya

Một người nông dân đang trồng cà phê trên núi Chư Đăng Ya.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ngọn núi lửa đã tắt: "Chư Đăng Ya" tên của một núi lửa cổ, nay đã ngừng hoạt động, nằm trên địa bàn tỉnh Gia Lai, Việt Nam.
    • Tên một địa danh hành chính: "Chư Đăng Ya" cũng tên một thuộc huyện Chư Păh, tỉnh Gia Lai, được đặt theo tên ngọn núi lửa này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Miệng núi lửa Chư Đăng Ya hình phễu rất đẹp. (Miệng núi lửa Chư Đăng Ya hình phễu rất đẹp.)
    • Du khách thường đến tham quan Chư Đăng Ya để ngắm cảnh núi lửa cổ. (Du khách thường đến tham quan Chư Đăng Ya để ngắm cảnh núi lửa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Núi Chư Đăng Ya": cách gọi đầy đủ để chỉ ngọn núi lửa.

    • Núi Chư Đăng Ya một điểm du lịch sinh thái hấp dẫn. (Núi Chư Đăng Ya một điểm du lịch sinh thái hấp dẫn.)
  • " Chư Đăng Ya": cách gọi để chỉ đơn vị hành chính.

    • Chư Đăng Ya nổi tiếng với nghề trồng cà phê hồ tiêu. ( Chư Đăng Ya nổi tiếng với nghề trồng cà phê hồ tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chư Păh (Danh từ riêng): Tên huyện Chư Đăng Ya trực thuộc.

    • Huyện Chư Păh nhiều danh lam thắng cảnh. (Huyện Chư Păh nhiều danh lam thắng cảnh.)
  • Gia Lai (Danh từ riêng): Tên tỉnh.

    • Tỉnh Gia Lai nằmkhu vực Tây Nguyên. (Tỉnh Gia Lai nằmkhu vực Tây Nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa cổ: chỉ những ngọn núi lửa đã ngừng hoạt động từ lâu.
  • Địa danh: tên gọi của một vùng đất, một địa điểm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến địa danh này.

Chư Đăng Ya

Một người nông dân đang trồng cà phê trên núi Chư Đăng Ya.

  1. () h. Chư Păh, t. Gia Lai